Tâm HSK

将近

jiāngjìn
tương cận
gần như; hầu như; gần tới

将近 (jiāngjìn, Hán Việt: tương cận) nghĩa là gần như; hầu như; gần tới. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

将 tương · 7 từ

近 cận · 19 từ