将要 (jiāngyào, Hán Việt: tương yếu) nghĩa là sẽ; sắp; sắp sửa. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
将 tương · 7 từ
将来jiāngláitrong tương lai即将jíjiāngsắp将近jiāngjìngần như将军jiāngjūntướng必将bìjiāngnhất định麻将májiàngmạt chược