将军 (jiāngjūn, Hán Việt: tương quân) nghĩa là tướng; quân nhân cấp cao; chiếu tướng hoặc chiếu bí. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
将 tương · 7 từ
将来jiāngláitrong tương lai将要jiāngyàosẽ即将jíjiāngsắp将近jiāngjìngần như必将bìjiāngnhất định麻将májiàngmạt chược