Tâm HSK

将来

jiānglái
tương lai
trong tương lai; tương lai

将来 (jiānglái, Hán Việt: tương lai) nghĩa là trong tương lai; tương lai. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

将 tương · 7 từ

来 lai · 66 từ