将来 (jiānglái, Hán Việt: tương lai) nghĩa là trong tương lai; tương lai. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
将来 (jiānglái, Hán Việt: tương lai) nghĩa là trong tương lai; tương lai. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.