Tâm HSK

自信

zìxìn
tự tín
có tự tin; tự tin

自信 (zìxìn, Hán Việt: tự tín) nghĩa là có tự tin; tự tin. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 自信

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

自 tự · 57 từ

信 tín · 36 từ