即将 (jíjiāng, Hán Việt: tức tương) nghĩa là sắp; sắp sửa; sớm. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
即 tức · 7 từ
即使jíshǐdù cho立即lìjíngay lập tức即便jíbiàndù cho即可jíkětương đương với 就可以随即suíjíngay lập tức当即dāngjíngay lập tức