立即 (lìjí, Hán Việt: lập tức) nghĩa là ngay lập tức. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
立 lập · 28 từ
建立jiànlìthiết lập立刻lìkèngay lập tức独立dúlìđộc lập成立chénglìthiết lập设立shèlìthiết lập立场lìchǎnglập trường树立shùlìthiết lập创立chuànglìthành lập