Tâm HSK

角度

jiǎodù
giác độ
góc; quan điểm

角度 (jiǎodù, Hán Việt: giác độ) nghĩa là góc; quan điểm. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

角 giác · 8 từ

度 độ · 37 từ