Tâm HSK

角逐

juézhú
giác trục
tranh giành; cạnh tranh; thi đấu

角逐 (juézhú, Hán Việt: giác trục) nghĩa là tranh giành; cạnh tranh; thi đấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

角 giác · 8 từ

逐 trục · 6 từ