角逐 (juézhú, Hán Việt: giác trục) nghĩa là tranh giành; cạnh tranh; thi đấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
角 giác · 8 từ
角色juésèvai trò角度jiǎodùgóc主角zhǔjuévai chính角落jiǎoluògóc khuất三角sānjiǎohình tam giác视角shìjiǎogóc độ quan sát棱角léngjiǎocạnh và góc