Tâm HSK

程度

chéngdù
trình độ
mức độ; trình độ; phạm vi

程度 (chéngdù, Hán Việt: trình độ) nghĩa là mức độ; trình độ; phạm vi. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

程 trình · 24 từ

度 độ · 37 từ