Tâm HSK

程序

chéngxù
trình tự
quy trình; trình tự; thứ tự

程序 (chéngxù, Hán Việt: trình tự) nghĩa là quy trình; trình tự; thứ tự. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

程 trình · 24 từ

序 tự · 9 từ