Tâm HSK

上来

shànglai
thượng lai
đi lên (đây)

上来 (shànglai, Hán Việt: thượng lai) nghĩa là đi lên (đây). Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

来 lai · 66 từ