看来 (kànlai, Hán Việt: khán lai) nghĩa là hình như; có vẻ rằng. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 看来
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
看 khán · 36 từ
好看hǎokànđẹp看病kànbìngđi khám bệnh看见kànjiànnhìn thấy难看nánkànxấu看法kànfǎcách nhìn观看guānkànxem查看chákànxem xét看作kànzuòxem như