Tâm HSK

由此看来

yóucǐkànlái
do thử khán lai
do đó; xét từ điều này

由此看来 (yóucǐkànlái, Hán Việt: do thử khán lai) nghĩa là do đó; xét từ điều này. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

由 do · 12 từ

此 thử · 24 từ

看 khán · 36 từ

来 lai · 66 từ