此时 (cǐshí, Hán Việt: thử thời) nghĩa là bây giờ; khoảnh khắc này. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
此 thử · 24 từ
因此yīncǐdo đó此外cǐwàingoài ra从此cóngcǐtừ bây giờ此次cǐcìlần này如此rúcǐnhư thế彼此bǐcǐlẫn nhau由此yóucǐbằng cách này此后cǐhòusau việc này