Tâm HSK

此时

cǐshí
thử thời
bây giờ; khoảnh khắc này

此时 (cǐshí, Hán Việt: thử thời) nghĩa là bây giờ; khoảnh khắc này. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

此 thử · 24 từ

时 thời · 57 từ