Tâm HSK

观看

guānkàn
quan khán
xem; quan sát

观看 (guānkàn, Hán Việt: quan khán) nghĩa là xem; quan sát. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

观 quan · 29 từ

看 khán · 36 từ