观察 (guānchá, Hán Việt: quan sát) nghĩa là quan sát; theo dõi; khảo sát. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
观 quan · 29 từ
观众guānzhòngkhán giả观看guānkànxem参观cānguāntham quan观点guāndiǎnquan điểm乐观lèguānlạc quan观念guānniànkhái niệm客观kèguānkhách quan主观zhǔguānchủ quan