检察 (jiǎnchá, Hán Việt: kiểm sát) nghĩa là kiểm sát; (pháp luật) khởi tố; điều tra. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
检 kiểm · 7 từ
检查jiǎnchákiểm tra体检tǐjiǎnviết tắt của 體格檢查|体格检查[ti3 ge2 ji…安检ānjiǎnkiểm tra an ninh检测jiǎncèphát hiện检验jiǎnyànkiểm tra检讨jiǎntǎokiểm điểm hoặc kiểm tra