Tâm HSK

海军

hǎijūn
hải quân
hải quân

海军 (hǎijūn, Hán Việt: hải quân) nghĩa là hải quân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

海 hải · 31 từ

军 quân · 15 từ