海域 (hǎiyù, Hán Việt: hải vực) nghĩa là vùng biển; hải phận; không gian hàng hải. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
海 hải · 31 từ
海洋hǎiyángđại dương海关hǎiguānhải quan海外hǎiwàinước ngoài海鲜hǎixiānhải sản海岸hǎiànthuộc ven biển海面hǎimiànbề mặt biển海拔hǎibáchiều cao so với mực nước biển沿海yánhǎiduyên hải