Tâm HSK

地域

dìyù
địa vực
khu vực; quận; vùng

地域 (dìyù, Hán Việt: địa vực) nghĩa là khu vực; quận; vùng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

域 vực · 6 từ