区域 (qūyù, Hán Việt: khu vực) nghĩa là khu vực; vùng; quận. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
区 khu · 15 từ
小区xiǎoqūkhu dân cư区别qūbiésự khác biệt市区shìqūquận đô thị郊区jiāoqūquận ngoại thành景区jǐngqūkhu danh lam thắng cảnh地区dìqūđịa phương社区shèqūcộng đồng山区shānqūvùng núi