Tâm HSK

区域

qūyù
khu vực
khu vực; vùng; quận

区域 (qūyù, Hán Việt: khu vực) nghĩa là khu vực; vùng; quận. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

区 khu · 15 từ

域 vực · 6 từ