Tâm HSK

地区

dìqū
địa khu
địa phương; khu vực; quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức)

地区 (dìqū, Hán Việt: địa khu) nghĩa là địa phương; khu vực; quận (không nhất thiết là đơn vị hành chính chính thức). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

区 khu · 15 từ