Tâm HSK

需要

xūyào
nhu yếu
cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu

需要 (xūyào, Hán Việt: nhu yếu) nghĩa là cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi; nhu cầu. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

需 nhu · 5 từ

要 yếu · 32 từ