Tâm HSK

必需

bìxū
tất nhu
cần; cần phải; thiết yếu

必需 (bìxū, Hán Việt: tất nhu) nghĩa là cần; cần phải; thiết yếu. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

必 tất · 13 từ

需 nhu · 5 từ