赛场 (sàichǎng, Hán Việt: tái trường) nghĩa là trường đua; sân (thi đấu điền kinh). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
赛 tái · 12 từ
比赛bǐsàicuộc thi大赛dàsàicuộc thi lớn参赛cānsàithi đấu决赛juésàichung kết竞赛jìngsàithi đấu联赛liánsàiliên đoàn赛车sàichēđua ô tô半决赛bànjuésàibán kết