球场 (qiúchǎng, Hán Việt: cầu trường) nghĩa là sân vận động; sân thể thao; sân bóng. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
球 cầu · 24 từ
足球zúqiúquả bóng đá篮球lánqiúbóng rổ网球wǎngqiúquần vợt羽毛球yǔmáoqiúcầu lông全球quánqiútoàn thế giới地球dìqiútrái đất球队qiúduìđội thể thao球迷qiúmíngười hâm mộ