Tâm HSK

球场

qiúchǎng
cầu trường
sân vận động; sân thể thao; sân bóng

球场 (qiúchǎng, Hán Việt: cầu trường) nghĩa là sân vận động; sân thể thao; sân bóng. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

球 cầu · 24 từ

场 trường · 40 từ