广场 (guǎngchǎng, Hán Việt: nghiễm trường) nghĩa là quảng trường. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
广 nghiễm · 10 từ
广告guǎnggàoquảng cáo广播guǎngbōphát sóng推广tuīguǎngmở rộng广泛guǎngfànrộng广大guǎngdàrộng hoặc bao la广阔guǎngkuòrộng宽广kuānguǎngrộng广义guǎngyìnghĩa rộng