Tâm HSK

广告

guǎnggào
nghiễm cáo
quảng cáo; mục quảng cáo

广告 (guǎnggào, Hán Việt: nghiễm cáo) nghĩa là quảng cáo; mục quảng cáo. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

广 nghiễm · 10 từ

告 cáo · 21 từ