Tâm HSK

报告

bàogào
báo cáo
thông báo; báo cáo; cho biết

报告 (bàogào, Hán Việt: báo cáo) nghĩa là thông báo; báo cáo; cho biết. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

报 báo · 28 từ

告 cáo · 21 từ