报考 (bàokǎo, Hán Việt: báo khảo) nghĩa là đăng ký dự thi. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
报 báo · 28 từ
报纸bàozhǐbáo报名bàomíngđăng ký报告bàogàothông báo报道bàodàođưa tin报警bàojǐngbáo động预报yùbàodự báo报到bàodàobáo cáo có mặt回报huíbàođáp lại