Tâm HSK

考生

kǎoshēng
khảo sinh
thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi

考生 (kǎoshēng, Hán Việt: khảo sinh) nghĩa là thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

考 khảo · 15 từ

生 sinh · 69 từ