转告 (zhuǎngào, Hán Việt: chuyển cáo) nghĩa là truyền đạt; giao tiếp; chuyển tiếp. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
转 chuyển · 30 từ
转机zhuǎnjīchuyển biến tốt转变zhuǎnbiànthay đổi好转hǎozhuǎncải thiện转移zhuǎnyíchuyển转身zhuǎnshēnquay lại转换zhuǎnhuànthay đổi旋转xuánzhuǎnxoay转动zhuǎndòngxoay thứ gì đó