Tâm HSK

转身

zhuǎnshēn
chuyển thân
(người) quay lại; đổi hướng; (quả phụ) tái hôn (cổ)

转身 (zhuǎnshēn, Hán Việt: chuyển thân) nghĩa là (người) quay lại; đổi hướng; (quả phụ) tái hôn (cổ). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

转 chuyển · 30 từ

身 thân · 38 từ