带动 (dàidòng, Hán Việt: đái động) nghĩa là thúc đẩy; tạo động lực; dẫn động. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
带 đái · 21 từ
领带lǐngdàicà vạt带领dàilǐngdẫn dắt携带xiédàimang theo一带yīdàikhu vực胶带jiāodàibăng dính带来dàiláimang đến带有dàiyǒucó như một đặc điểm hoặc tính chất地带dìdàivùng