Tâm HSK

带来

dàilái
đái lai
mang đến; (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra

带来 (dàilái, Hán Việt: đái lai) nghĩa là mang đến; (nghĩa bóng) mang lại; tạo ra. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

带 đái · 21 từ

来 lai · 66 từ