Tâm HSK

被告

bèigào
bị cáo
bị cáo

被告 (bèigào, Hán Việt: bị cáo) nghĩa là bị cáo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

被 bị · 5 từ

告 cáo · 21 từ