Tâm HSK

广播

guǎngbō
nghiễm bá
phát sóng; phát thanh; (trang trọng) truyền bá

广播 (guǎngbō, Hán Việt: nghiễm bá) nghĩa là phát sóng; phát thanh; (trang trọng) truyền bá. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

广 nghiễm · 10 từ

播 bá · 9 từ