播种 (bōzhǒng, Hán Việt: bá chủng) nghĩa là gieo hạt. Đây là từ vựng HSK 6.
Các nghĩa và cách đọc
- bō zhǒng gieo hạt
- bō zhòng trồng (ngô, v.v.) từ hạt; trồng bằng cách gieo hạt
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
播 bá · 9 từ
广播guǎngbōphát sóng播放bōfàngphát sóng直播zhíbōphát sóng trực tiếp传播chuánbōtruyền bá播出bōchūphát sóng转播zhuǎnbōphát lại重播chóngbōphát lại演播室yǎnbōshìphòng thu phát sóng