Tâm HSK

房价

fángjià
phòng giới
giá nhà; chi phí nhà ở

房价 (fángjià, Hán Việt: phòng giới) nghĩa là giá nhà; chi phí nhà ở. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

房 phòng · 17 từ

价 giới · 24 từ