演播室 (yǎnbōshì, Hán Việt: diễn bá thất) nghĩa là phòng thu phát sóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
演 diễn · 23 từ
表演biǎoyǎnvở kịch演出yǎnchūdiễn演员yǎnyuándiễn viên演唱yǎnchànghát导演dǎoyǎnđạo diễn演讲yǎnjiǎngdiễn thuyết扮演bànyǎnđóng vai演奏yǎnzòubiểu diễn nhạc cụ
播 bá · 9 từ
广播guǎngbōphát sóng播放bōfàngphát sóng直播zhíbōphát sóng trực tiếp传播chuánbōtruyền bá播种bōzhǒnggieo hạt播出bōchūphát sóng转播zhuǎnbōphát lại重播chóngbōphát lại