直播 (zhíbō, Hán Việt: trực bá) nghĩa là (TV, radio) phát sóng trực tiếp; phát trực tiếp; (Internet) phát livestream. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
直 trực · 19 từ
一直yìzhíthẳng直到zhídàocho đến直接zhíjiētrực tiếp简直jiǎnzhíthực sự垂直chuízhívuông góc直升机zhíshēngjīmáy bay trực thăng直至zhízhìkéo dài đến直觉zhíjuétrực giác