Tâm HSK

直觉

zhíjué
trực giác
trực giác

直觉 (zhíjué, Hán Việt: trực giác) nghĩa là trực giác. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

直 trực · 19 từ

觉 giác · 16 từ