Tâm HSK

下令

xiàlìng
hạ lệnh
ra lệnh; ban hành mệnh lệnh

下令 (xiàlìng, Hán Việt: hạ lệnh) nghĩa là ra lệnh; ban hành mệnh lệnh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

令 lệnh · 6 từ