Tâm HSK

提出

tíchū
đề xuất
nêu (vấn đề); đề xuất; đưa ra

提出 (tíchū, Hán Việt: đề xuất) nghĩa là nêu (vấn đề); đề xuất; đưa ra. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

出 xuất · 95 từ