Tâm HSK

操场

cāochǎng
thao trường
sân chơi; sân thể thao; sân tập luyện

操场 (cāochǎng, Hán Việt: thao trường) nghĩa là sân chơi; sân thể thao; sân tập luyện. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

操 thao · 8 từ

场 trường · 40 từ