操场 (cāochǎng, Hán Việt: thao trường) nghĩa là sân chơi; sân thể thao; sân tập luyện. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
操 thao · 8 từ
操作cāozuòlàm việc体操tǐcāothể dục dụng cụ操纵cāozòngvận hành操心cāoxīnlo lắng về操劳cāoláolàm việc chăm chỉ操练cāoliànrèn luyện操控cāokòngkiểm soát