Tâm HSK

球迷

qiúmí
cầu mê
người hâm mộ (thể thao bóng)

球迷 (qiúmí, Hán Việt: cầu mê) nghĩa là người hâm mộ (thể thao bóng). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

球 cầu · 24 từ

迷 mê · 16 từ