Tâm HSK

比赛

bǐsài
bỉ tái
cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu

比赛 (bǐsài, Hán Việt: bỉ tái) nghĩa là cuộc thi (thể thao, v.v.); trận đấu; thi đấu. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

比 bỉ · 20 từ

赛 tái · 12 từ