然后 (ránhòu, Hán Việt: nhiên hậu) nghĩa là sau đó; sau này. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
然 nhiên · 41 từ
虽然suīrántuy当然dāngránđương nhiên突然tūránđột ngột自然zìrántự nhiên仍然réngránvẫn竟然jìngránmột cách bất ngờ既然jìránvì然而ránértuy nhiên