后来 (hòulái, Hán Việt: hậu lai) nghĩa là sau này; sau đó; mới đến. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
后 hậu · 51 từ
以后yǐhòusau này, sau khi后面hòumianphía sau最后zuìhòucuối cùng然后ránhòusau đó后天hòutiānngày mốt后年hòuniánnăm sau nữa之后zhīhòusau后悔hòuhuǐhối hận